Chữ 䳄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䳄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䳄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䳄

[]

U+4CC4, tổng 16 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ci2;
Việt bính: ci1 ci2;


Nghĩa Trung Việt của từ 䳄


Chữ gần giống với 䳄:

, , , , , , 䲿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𩿠, 𩿨, 𩿿, 𪀄, 𪀅, 𪀆, 𪀊, 𪀎, 𪀐,

Chữ gần giống 䳄

Tự hình:

Tự hình chữ 䳄 Tự hình chữ 䳄 Tự hình chữ 䳄 Tự hình chữ 䳄

䳄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䳄 Tìm thêm nội dung cho: 䳄