Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 侴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 侴, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 侴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 侴

1. 侴 cấu thành từ 4 chữ: 人, 一, 丑, 刀
  • nhân, nhơn
  • nhất, nhắt, nhứt
  • giấu, sấu, sửu, xú, xấu
  • dao, đao, đeo
  • 2. 侴 cấu thành từ 4 chữ: 人, 一, 丑, 刂
  • nhân, nhơn
  • nhất, nhắt, nhứt
  • giấu, sấu, sửu, xú, xấu
  • đao, đao đứng
  • []

    U+4FB4, tổng 9 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chou3;
    Việt bính: cau2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 侴


    Nghĩa của 侴 trong tiếng Trung hiện đại:

    [chǒu]Bộ: 人 (亻) - Nhân
    Số nét: 9
    Hán Việt: SỬU
    họ Sửu。姓。

    Chữ gần giống với 侴:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , 便, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠈳, 𠉜, 𠉝, 𠉞, 𠉟, 𠉠,

    Chữ gần giống 侴

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 侴 Tự hình chữ 侴 Tự hình chữ 侴 Tự hình chữ 侴

    侴 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 侴 Tìm thêm nội dung cho: 侴