Chữ 剦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 剦, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 剦:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 剦

1. 剦 cấu thành từ 2 chữ: 奄, 刀
  • em, im, yêm, yểm, ăm
  • dao, đao, đeo
  • 2. 剦 cấu thành từ 2 chữ: 奄, 刂
  • em, im, yêm, yểm, ăm
  • đao, đao đứng
  • []

    U+5266, tổng 10 nét, bộ Đao 刀 [刂]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yan1;
    Việt bính: jim1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 剦


    Chữ gần giống với 剦:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠜱, 𠜼, 𠝇, 𠝓, 𠝔, 𠝕, 𠝖, 𠝗,

    Dị thể chữ 剦

    ,

    Chữ gần giống 剦

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 剦 Tự hình chữ 剦 Tự hình chữ 剦 Tự hình chữ 剦

    剦 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 剦 Tìm thêm nội dung cho: 剦