Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 嫕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嫕, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嫕:
嫕
Pinyin: yi4;
Việt bính: ai3 ji3;
嫕
Nghĩa Trung Việt của từ 嫕
Nghĩa của 嫕 trong tiếng Trung hiện đại:
[yì]Bộ: 女 - Nữ
Số nét: 14
Hán Việt: Ế
tính tình dịu dàng。性情和善可亲。
婉嫕 (和婉柔顺)。
hoà nhã dịu dàng
Số nét: 14
Hán Việt: Ế
tính tình dịu dàng。性情和善可亲。
婉嫕 (和婉柔顺)。
hoà nhã dịu dàng
Chữ gần giống với 嫕:
㜕, 㜖, 㜗, 㜘, 㜙, 㜚, 㜛, 㜜, 㜝, 㜞, 㜠, 㜡, 㜢, 嫕, 嫖, 嫗, 嫘, 嫚, 嫛, 嫜, 嫠, 嫡, 嫣, 嫦, 嫧, 嫨, 嫩, 嫪, 嫰, 嫱, 嫲, 𡠹, 𡡂, 𡡅, 𡡆, 𡡇,Dị thể chữ 嫕
嫛,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 嫕 Tìm thêm nội dung cho: 嫕
