Chữ 嫕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嫕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嫕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 嫕

嫕 cấu thành từ 2 chữ: 女, 悘
  • lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • []

    U+5AD5, tổng 14 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yi4;
    Việt bính: ai3 ji3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 嫕


    Nghĩa của 嫕 trong tiếng Trung hiện đại:

    [yì]Bộ: 女 - Nữ
    Số nét: 14
    Hán Việt: Ế
    tính tình dịu dàng。性情和善可亲。
    婉嫕 (和婉柔顺)。
    hoà nhã dịu dàng

    Chữ gần giống với 嫕:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡠹, 𡡂, 𡡅, 𡡆, 𡡇,

    Dị thể chữ 嫕

    ,

    Chữ gần giống 嫕

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嫕 Tự hình chữ 嫕 Tự hình chữ 嫕 Tự hình chữ 嫕

    嫕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嫕 Tìm thêm nội dung cho: 嫕