Cao su chống va đập cửa
Chữ 懋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 懋, chiết tự chữ MẬU
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 懋:
懋
Pinyin: mao4;
Việt bính: mau6;
懋 mậu
Nghĩa Trung Việt của từ 懋
(Phó) Gắng gỏi, cần mẫn.◇Thư Kinh 書經: Vô hí đãi, mậu kiến đại mệnh 無戲怠, 懋建大命 (Bàn Canh hạ 盤庚下) Chớ chơi đùa biếng nhác, hãy cố gắng dựng lên mệnh lớn.
(Động) Khuyến khích.
◎Như: mậu thưởng 懋賞 tưởng thưởng, khen thưởng khích lệ.
(Động) Trao đổi.
§ Thông mậu 貿.
(Tính) Lớn lao.
◎Như: mậu tích 懋績 thành quả to lớn.
◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義: Thánh đức vĩ mậu, quy củ túc nhiên 聖德偉懋, 規矩肅然 (Đệ tứ hồi) Đức hạnh cao lớn, khuôn phép trang nghiêm.
(Tính) Tốt đẹp.
(Danh) Họ Mậu.
mậu, như "mậu (ân cần sốt sắng)" (gdhn)
Nghĩa của 懋 trong tiếng Trung hiện đại:
[mào]Bộ: 心 (忄,小) - Tâm
Số nét: 17
Hán Việt: MẬU
1. cần mẫn; chăm chỉ。勤勉。
2. tươi tốt; um tùm; sum sê。茂盛。
Số nét: 17
Hán Việt: MẬU
1. cần mẫn; chăm chỉ。勤勉。
2. tươi tốt; um tùm; sum sê。茂盛。
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 懋
| mậu | 懋: | mậu (ân cần sốt sắng) |

Tìm hình ảnh cho: 懋 Tìm thêm nội dung cho: 懋
