Chữ 懌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 懌, chiết tự chữ DỊCH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 懌:

懌 dịch

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 懌

Chiết tự chữ dịch bao gồm chữ 心 睪 hoặc 忄 睪 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 懌 cấu thành từ 2 chữ: 心, 睪
  • tim, tâm, tấm
  • cao, dịch
  • 2. 懌 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 睪
  • tâm
  • cao, dịch
  • dịch [dịch]

    U+61CC, tổng 16 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: yi4;
    Việt bính: jik6;

    dịch

    Nghĩa Trung Việt của từ 懌

    (Tính) Vui lòng, đẹp lòng.
    ◎Như: tự phất dịch
    có vẻ không vui lòng.
    dịch, như "dịch (hoan hỉ)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 懌:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢢬, 𢢯, 𢢲, 𢢽, 𢣀, 𢣂, 𢣃, 𢣄, 𢣅, 𢣆, 𢣇, 𢣈,

    Dị thể chữ 懌

    ,

    Chữ gần giống 懌

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 懌 Tự hình chữ 懌 Tự hình chữ 懌 Tự hình chữ 懌

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 懌

    dịch:dịch (hoan hỉ)
    懌 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 懌 Tìm thêm nội dung cho: 懌