Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 懌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 懌, chiết tự chữ DỊCH
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 懌:
懌
Biến thể giản thể: 怿;
Pinyin: yi4;
Việt bính: jik6;
懌 dịch
◎Như: tự phất dịch 似弗懌 có vẻ không vui lòng.
dịch, như "dịch (hoan hỉ)" (gdhn)
Pinyin: yi4;
Việt bính: jik6;
懌 dịch
Nghĩa Trung Việt của từ 懌
(Tính) Vui lòng, đẹp lòng.◎Như: tự phất dịch 似弗懌 có vẻ không vui lòng.
dịch, như "dịch (hoan hỉ)" (gdhn)
Chữ gần giống với 懌:
㦗, 憶, 憷, 憸, 憹, 憺, 憾, 懁, 懄, 懅, 懆, 懈, 懌, 懍, 懐, 懒, 懓, 懔, 𢢬, 𢢯, 𢢲, 𢢽, 𢣀, 𢣂, 𢣃, 𢣄, 𢣅, 𢣆, 𢣇, 𢣈,Dị thể chữ 懌
怿,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 懌
| dịch | 懌: | dịch (hoan hỉ) |

Tìm hình ảnh cho: 懌 Tìm thêm nội dung cho: 懌
