Chữ 懥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 懥, chiết tự chữ CHÍ, SÍ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 懥:

懥 chí, sí

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 懥

Chiết tự chữ chí, sí bao gồm chữ 心 疐 hoặc 忄 疐 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 懥 cấu thành từ 2 chữ: 心, 疐
  • tim, tâm, tấm
  • chí, đế
  • 2. 懥 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 疐
  • tâm
  • chí, đế
  • chí, sí [chí, sí]

    U+61E5, tổng 17 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhi4;
    Việt bính: ci3 zi3;

    chí, sí

    Nghĩa Trung Việt của từ 懥

    (Danh) Sự phẫn nộ, tức giận.
    § Ta quen đọc là .

    Chữ gần giống với 懥:

    , , , , , , , , , 𢣚, 𢣧, 𢣸, 𢣹,

    Dị thể chữ 懥

    ,

    Chữ gần giống 懥

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 懥 Tự hình chữ 懥 Tự hình chữ 懥 Tự hình chữ 懥

    懥 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 懥 Tìm thêm nội dung cho: 懥