Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 檾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 檾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 檾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 檾

1. 檾 cấu thành từ 4 chữ: 火, 火, 冖, 林
  • hoả, hỏa
  • hoả, hỏa
  • mịch
  • lim, lom, lum, lâm, lùm, lăm, lầm
  • 2. 檾 cấu thành từ 2 chữ: 𤇾, 林
  • 𤇾
  • lim, lom, lum, lâm, lùm, lăm, lầm
  • []

    U+6ABE, tổng 18 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qing3;
    Việt bính: gwing2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 檾


    Chữ gần giống với 檾:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , 檿, , , , , , , 𣝅, 𣝉, 𣞁, 𣞂, 𣞃, 𣞄, 𣞅, 𣞊, 𣞍, 𣞎,

    Dị thể chữ 檾

    , 𰘓,

    Chữ gần giống 檾

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 檾 Tự hình chữ 檾 Tự hình chữ 檾 Tự hình chữ 檾

    檾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 檾 Tìm thêm nội dung cho: 檾