Cao su chống va đập cửa

Chữ 虶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 虶, chiết tự chữ VÒ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 虶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 虶

Chiết tự chữ bao gồm chữ 虫 于 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

虶 cấu thành từ 2 chữ: 虫, 于
  • chùng, hủy, trùng
  • hu, vo, vu, vò, ư
  • []

    U+8676, tổng 9 nét, bộ Trùng 虫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yu1, han2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 虶


    vò, như "tò vò" (vhn)

    Chữ gần giống với 虶:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 虶

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 虶 Tự hình chữ 虶 Tự hình chữ 虶 Tự hình chữ 虶

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 虶

    :tò vò
    虶 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 虶 Tìm thêm nội dung cho: 虶