Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 蛅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蛅, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蛅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蛅

蛅 cấu thành từ 2 chữ: 虫, 占
  • chùng, hủy, trùng
  • chem, chiêm, chiếm, chàm, chím, chăm, chầm, chằm, chễm, coi, giếm, xem
  • []

    U+86C5, tổng 11 nét, bộ Trùng 虫
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhan1;
    Việt bính: jim4 zim1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 蛅


    Chữ gần giống với 蛅:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧉻, 𧉿, 𧊅, 𧊉, 𧊊, 𧊋, 𧊌, 𧊎,

    Chữ gần giống 蛅

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蛅 Tự hình chữ 蛅 Tự hình chữ 蛅 Tự hình chữ 蛅

    蛅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蛅 Tìm thêm nội dung cho: 蛅