Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 詗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 詗, chiết tự chữ HUÝNH
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 詗:
詗
Biến thể giản thể: 诇;
Pinyin: xiong4;
Việt bính: gwing2 hing3;
詗 huýnh
Pinyin: xiong4;
Việt bính: gwing2 hing3;
詗 huýnh
Nghĩa Trung Việt của từ 詗
(Động) Dò xét, thăm dò, trinh sát.Chữ gần giống với 詗:
䛄, 䛅, 䛆, 䛇, 䛈, 䛉, 䛊, 䛋, 䛌, 䛍, 䛎, 䛏, 䛐, 䛑, 䛒, 䛓, 訴, 訶, 訹, 診, 註, 証, 訽, 詀, 詁, 詅, 詆, 詈, 詉, 詋, 詏, 詐, 詑, 詒, 詔, 評, 詖, 詗, 詘, 詛, 詞, 詟, 詠, 𧦠, 𧦿, 𧧀,Dị thể chữ 詗
诇,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 詗 Tìm thêm nội dung cho: 詗
