Chữ 輞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 輞, chiết tự chữ VÕNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 輞:

輞 võng

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 輞

Chiết tự chữ võng bao gồm chữ 車 罔 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

輞 cấu thành từ 2 chữ: 車, 罔
  • se, xa, xe, xơ, xế
  • vóng, võng, vọng
  • võng [võng]

    U+8F1E, tổng 15 nét, bộ Xa 车 [車]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: wang3;
    Việt bính: mong5;

    võng

    Nghĩa Trung Việt của từ 輞

    (Danh) Cái vành bánh xe.
    võng, như "võng (niền bánh xe)" (vhn)

    Chữ gần giống với 輞:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨌩, 𨍄,

    Dị thể chữ 輞

    ,

    Chữ gần giống 輞

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 輞 Tự hình chữ 輞 Tự hình chữ 輞 Tự hình chữ 輞

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 輞

    võng:võng (niền bánh xe)
    輞 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 輞 Tìm thêm nội dung cho: 輞