Cao su chống va đập cửa
Chữ 钪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 钪, chiết tự chữ KHÁNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 钪:
钪
Biến thể phồn thể: 鈧;
Pinyin: kang4;
Việt bính: kong3;
钪
kháng, như "kháng (chất scandium)" (gdhn)
Pinyin: kang4;
Việt bính: kong3;
钪
Nghĩa Trung Việt của từ 钪
kháng, như "kháng (chất scandium)" (gdhn)
Nghĩa của 钪 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (鈧)
[kàng]
Bộ: 金 (钅,釒) - Kim
Số nét: 12
Hán Việt: CANG
scandium; xcăng-đi; (chất scandium, ký hiệu: Sc)。金属元素,符号Sc (scandium)。是一种稀土金属。银白色,质软,用来制特种玻璃,轻质耐高温合金。
[kàng]
Bộ: 金 (钅,釒) - Kim
Số nét: 12
Hán Việt: CANG
scandium; xcăng-đi; (chất scandium, ký hiệu: Sc)。金属元素,符号Sc (scandium)。是一种稀土金属。银白色,质软,用来制特种玻璃,轻质耐高温合金。
Dị thể chữ 钪
鈧,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钪
| kháng | 钪: | kháng (chất scandium) |

Tìm hình ảnh cho: 钪 Tìm thêm nội dung cho: 钪
