Cao su chống va đập cửa

Chữ 鷈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鷈, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鷈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鷈

鷈 cấu thành từ 2 chữ: 鳥, 虒
  • đeo, điểu, đéo, đẽo
  • ti
  • []

    U+9DC8, tổng 21 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: ti1;
    Việt bính: tai1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鷈


    Chữ gần giống với 鷈:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𪃿, 𪄅, 𪄌, 𪄞, 𪄤, 𪄥, 𪄦, 𪄧, 𪄨,

    Dị thể chữ 鷈

    ,

    Chữ gần giống 鷈

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鷈 Tự hình chữ 鷈 Tự hình chữ 鷈 Tự hình chữ 鷈

    鷈 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鷈 Tìm thêm nội dung cho: 鷈