Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𠊫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠊫, chiết tự chữ TOẠNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠊫:

𠊫

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠊫

𠊫

Chiết tự chữ 𠊫

[]

U+0202AB, tổng 11 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xun4;
Việt bính: ;

𠊫

Nghĩa Trung Việt của từ 𠊫


toạng, như "tam toạng, tuệnh toạng" (vhn)

Chữ gần giống với 𠊫:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠊧, 𠊫, 𠋂, 𠋥, 𠋦,

Chữ gần giống 𠊫

Tự hình:

Tự hình chữ 𠊫 Tự hình chữ 𠊫 Tự hình chữ 𠊫 Tự hình chữ 𠊫

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠊫

toạng𠊫:tam toạng, tuệnh toạng
𠊫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠊫 Tìm thêm nội dung cho: 𠊫