Cao su chống va đập cửa
Chữ 𣈛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣈛, chiết tự chữ QUẮC, QUẮT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣈛:
𣈛
Chiết tự chữ 𣈛
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𣈛
Nghĩa Trung Việt của từ 𣈛
quắt, như "quắt lại" (vhn)
quắc, như "sáng quắc" (btcn)
Chữ gần giống với 𣈛:
㫵, 㫶, 㫷, 㫸, 㫹, 㫺, 㫻, 㫼, 㫽, 㫾, 晫, 晬, 普, 景, 晰, 晳, 晴, 晶, 晷, 晹, 智, 晻, 晼, 晾, 暀, 暁, 暂, 暑, 晴, 𣇢, 𣇫, 𣈒, 𣈓, 𣈔, 𣈕, 𣈖, 𣈗, 𣈘, 𣈙, 𣈚, 𣈛, 𣈜, 𣈝, 𣈞, 𣈢,Chữ gần giống 𣈛
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣈛
| quắc | 𣈛: | sáng quắc |
| quắt | 𣈛: | quắt lại |

Tìm hình ảnh cho: 𣈛 Tìm thêm nội dung cho: 𣈛
