Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𣿌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣿌, chiết tự chữ ƯỚT, ẠT
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣿌:
𣿌
Chiết tự chữ 𣿌
Pinyin: he2;
Việt bính: ;
𣿌
Nghĩa Trung Việt của từ 𣿌
ạt, như "ào ạt" (vhn)
ướt, như "ướp lạnh" (gdhn)
Chữ gần giống với 𣿌:
㵝, 㵞, 㵟, 㵠, 㵡, 㵢, 㵣, 㵤, 㵥, 㵦, 㵧, 㵩, 㵪, 㵫, 㵬, 㵭, 㵮, 澟, 澠, 澡, 澢, 澣, 澤, 澥, 澦, 澧, 澨, 澮, 澰, 澱, 澴, 澶, 澷, 澹, 澼, 澿, 激, 濁, 濂, 濃, 濇, 濊, 濑, 濒, 濓, 𣿅, 𣿇, 𣿌, 𤀏, 𤀐, 𤀒, 𤀓, 𤀔, 𤀕, 𤀖, 𤀗, 𤀘, 𤀙, 𤀚, 𤀛, 𤀜, 𤀞,Chữ gần giống 𣿌
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣿌
| ướt | 𣿌: | ướp lạnh |
| ạt | 𣿌: | ào ạt |

Tìm hình ảnh cho: 𣿌 Tìm thêm nội dung cho: 𣿌
