Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𣿌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣿌, chiết tự chữ ƯỚT, ẠT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣿌:

𣿌

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣿌

𣿌

Chiết tự chữ 𣿌

[]

U+023FCC, tổng 16 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: he2;
Việt bính: ;

𣿌

Nghĩa Trung Việt của từ 𣿌



ạt, như "ào ạt" (vhn)
ướt, như "ướp lạnh" (gdhn)

Chữ gần giống với 𣿌:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 澿, , , , , , , , , , 𣿅, 𣿇, 𣿌, 𤀏, 𤀐, 𤀒, 𤀓, 𤀔, 𤀕, 𤀖, 𤀗, 𤀘, 𤀙, 𤀚, 𤀛, 𤀜, 𤀞,

Chữ gần giống 𣿌

Tự hình:

Tự hình chữ 𣿌 Tự hình chữ 𣿌 Tự hình chữ 𣿌 Tự hình chữ 𣿌

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣿌

ướt𣿌:ướp lạnh
ạt𣿌:ào ạt
𣿌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣿌 Tìm thêm nội dung cho: 𣿌