Chữ 𥑥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥑥, chiết tự chữ SINH, SÀNH, XANH, XÀNH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥑥:

𥑥

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥑥

𥑥

Chiết tự chữ 𥑥

[]

U+025465, tổng 10 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: cha3;
Việt bính: ;

𥑥

Nghĩa Trung Việt của từ 𥑥



sinh, như "diêm sinh" (vhn)
sành, như "đồ sành" (btcn)
xanh, như "xanh chảo (một loại chảo có qoai)" (btcn)
xành, như "kêu xành xạch" (gdhn)

Chữ gần giống với 𥑥:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥑚, 𥑠, 𥑢, 𥑥, 𥑪, 𥑭, 𥑲,

Chữ gần giống 𥑥

Tự hình:

Tự hình chữ 𥑥 Tự hình chữ 𥑥 Tự hình chữ 𥑥 Tự hình chữ 𥑥

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥑥

sanh𥑥: 
sinh𥑥:diêm sinh
sành𥑥:đồ sành
xanh𥑥:xanh chảo (một loại chảo có qoai)
xành𥑥:kêu xành xạch
𥑥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥑥 Tìm thêm nội dung cho: 𥑥