Chữ 砞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 砞, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 砞:

砞

Đây là các chữ cấu thành từ này: 砞

砞

Chiết tự chữ 砞

砞 cấu thành từ 2 chữ: 石, 末
  • 石 thạch, đán, đạn
  • 末 mượt, mạt, mất, mặt, mết, mệt
  • []

    U+781E, tổng 10 nét, bộ Thạch 石
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mo4;
    Việt bính: mut6;

    砞

    Nghĩa Trung Việt của từ 砞


    Chữ gần giống với 砞:

    䂟, 䂠, 䂡, 䂢, 䂣, 䂤, 䂥, 䂦, 䂧, 砝, 砞, 砟, 砠, 砢, 砣, 砥, 砧, 砬, 砮, 砯, 砰, 砲, 砳, 破, 砵, 砷, 砸, 砹, 砺, 砻, 砼, 砾, 砿, 础, 硁, 𥑚, 𥑠, 𥑢, 𥑥, 𥑪, 𥑭, 𥑲,

    Dị thể chữ 砞

    𥑘,

    Chữ gần giống 砞

    碒, 碏, 碉, 碊, 碋, 碌, 碍, 碎, 碐, 碇,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 砞 Tự hình chữ 砞 Tự hình chữ 砞 Tự hình chữ 砞

    砞 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 砞 Tìm thêm nội dung cho: 砞