Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𧋉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧋉, chiết tự chữ CÓC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𧋉:

𧋉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧋉

𧋉

Chiết tự chữ 𧋉

[]

U+0272C9, tổng 13 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qi1;
Việt bính: ;

𧋉

Nghĩa Trung Việt của từ 𧋉


cóc, như "bắt cóc; con cóc; lóc cóc" (gdhn)

Chữ gần giống với 𧋉:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧋉, 𧋊, 𧋍, 𧋘, 𧋟, 𧋦, 𧋵, 𧋶, 𧋷, 𧋸, 𧋹, 𧋺, 𧋻, 𧋼, 𧋽, 𧋾, 𧋿, 𧌀, 𧌂,

Chữ gần giống 𧋉

Tự hình:

Tự hình chữ 𧋉 Tự hình chữ 𧋉 Tự hình chữ 𧋉 Tự hình chữ 𧋉

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𧋉

cóc𧋉:bắt cóc; con cóc; lóc cóc
𧋉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧋉 Tìm thêm nội dung cho: 𧋉