Chữ 𨀣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨀣, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𨀣:

𨀣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨀣

𨀣

Chiết tự chữ 𨀣

[]

U+028023, tổng 13 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: kei2;

𨀣

Nghĩa Trung Việt của từ 𨀣


Chữ gần giống với 𨀣:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨀕, 𨀣, 𨀤, 𨀰, 𨀹, 𨀺, 𨀻, 𨀼, 𨀽, 𨀾, 𨀿, 𫏋,

Chữ gần giống 𨀣

Tự hình:

Tự hình chữ 𨀣 Tự hình chữ 𨀣 Tự hình chữ 𨀣 Tự hình chữ 𨀣

𨀣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨀣 Tìm thêm nội dung cho: 𨀣