Cao su chống va đập cửa

Chữ 𨀕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨀕, chiết tự chữ ĐI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𨀕:

𨀕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨀕

𨀕

Chiết tự chữ 𨀕

[]

U+028015, tổng 13 nét, bộ Túc 足
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: kuang1;
Việt bính: ;

𨀕

Nghĩa Trung Việt của từ 𨀕


đi, như "đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu" (vhn)

Chữ gần giống với 𨀕:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨀕, 𨀣, 𨀤, 𨀰, 𨀹, 𨀺, 𨀻, 𨀼, 𨀽, 𨀾, 𨀿, 𫏋,

Chữ gần giống 𨀕

Tự hình:

Tự hình chữ 𨀕 Tự hình chữ 𨀕 Tự hình chữ 𨀕 Tự hình chữ 𨀕

𨀕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨀕 Tìm thêm nội dung cho: 𨀕