Chữ 𨩐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨩐, chiết tự chữ LẬU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨩐:

𨩐

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨩐

𨩐

Chiết tự chữ 𨩐

[]

U+028A50, tổng 17 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨩐

Nghĩa Trung Việt của từ 𨩐


lậu, như "lậu (chạm trổ): lậu khắc" (gdhn)

Chữ gần giống với 𨩐:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨨲, 𨨷, 𨩐, 𨩖, 𨩠, 𨪀, 𫒶,

Chữ gần giống 𨩐

Tự hình:

Tự hình chữ 𨩐 Tự hình chữ 𨩐 Tự hình chữ 𨩐 Tự hình chữ 𨩐

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨩐

lậu𨩐:lậu (chạm trổ): lậu khắc
𨩐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨩐 Tìm thêm nội dung cho: 𨩐