Chữ 𨬋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨬋, chiết tự chữ MIẾNG, MIỂNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨬋:

𨬋

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨬋

𨬋

Chiết tự chữ 𨬋

[]

U+028B0B, tổng 19 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨬋

Nghĩa Trung Việt của từ 𨬋



miểng, như "miểng sành" (vhn)
miếng, như "vàng miếng" (gdhn)

Chữ gần giống với 𨬋:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨫪, 𨫵, 𨬈, 𨬉, 𨬊, 𨬋,

Chữ gần giống 𨬋

Tự hình:

Tự hình chữ 𨬋 Tự hình chữ 𨬋 Tự hình chữ 𨬋 Tự hình chữ 𨬋

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨬋

miếng𨬋:vàng miếng
miểng𨬋:miểng sành
𨬋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨬋 Tìm thêm nội dung cho: 𨬋