Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: bao quát có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bao quát:

Đây là các chữ cấu thành từ này: baoquát

bao quát
Bao gồm, bao hàm, tổng quát.
◇Tam quốc diễn nghĩa 義:
Hữu bao quát vũ trụ chi chí, tính thôn bát hoang chi tâm
志, 心 (Đệ nhất bách thập nhất hồi) Có chí bao trùm cả bờ cõi, có bụng thôn tính cả tám phương.

Dịch bao quát sang tiếng Trung hiện đại:

包括; 包罗 《包含。容纳在里边, 总括在一起。侧重指列举各部分, 或举出其中一部分, 可以是抽象事物, 也可以是具体事物。》nghệ thuật dân gian bao quát một phạm vi rất rộng, không thể chỉ đôi ba câu mà nói hết được.
民间艺术包罗甚广, 不是三言两语所能说完的 宽 《横的距离大, 范围广(跟"窄"相对)。》
anh ấy vì tập thể suy nghĩ rất chu đáo, quản lý rất bao quát.
他为集体想得周到, 管得宽。

Nghĩa chữ nôm của chữ: bao

bao: 
bao:bao bọc
bao󰁩:bao gạo
bao:bao dương (khen)
bao:bao dương (khen)
bao:bao (răng hô)

Nghĩa chữ nôm của chữ: quát

quát:quát (cạo): quát hồ tử (cạo râu)
quát:quát mắng
quát𠵯:quát mắng
quát𠸓:quát mắng
quát𠻉:quát tháo
quát:khái quát
quát:quát tháo
quát:quát mắng
quát:quát mắng
bao quát tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bao quát Tìm thêm nội dung cho: bao quát