Chữ 𥮊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥮊, chiết tự chữ ĐUÃ, ĐŨA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥮊:

𥮊

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥮊

𥮊

Chiết tự chữ 𥮊

[]

U+025B8A, tổng 13 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥮊

Nghĩa Trung Việt của từ 𥮊



đũa, như "đôi đũa; giun đũa; trả đũa" (vhn)
đuã, như "đôi đũa; giun đũa; trả đũa" (gdhn)

Chữ gần giống với 𥮊:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 筿, , , 𥭛, 𥭵, 𥭶, 𥭼, 𥮇, 𥮉, 𥮊, 𥮋,

Chữ gần giống 𥮊

Tự hình:

Tự hình chữ 𥮊 Tự hình chữ 𥮊 Tự hình chữ 𥮊 Tự hình chữ 𥮊

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥮊

đuã𥮊:đôi đũa; giun đũa; trả đũa
đũa𥮊:đôi đũa; giun đũa; trả đũa
𥮊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥮊 Tìm thêm nội dung cho: 𥮊