Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 䏝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䏝, chiết tự chữ CHUYÊN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䏝:
䏝
Chiết tự chữ 䏝
Pinyin: zhuan1, chun2, zhuan3;
Việt bính: zyun1;
䏝
Nghĩa Trung Việt của từ 䏝
chuyên, như "chuyên (diều chim)" (gdhn)
Chữ gần giống với 䏝:
䏐, 䏒, 䏓, 䏔, 䏕, 䏖, 䏗, 䏘, 䏙, 䏚, 䏛, 䏜, 䏝, 股, 肢, 肣, 肤, 肥, 肦, 肧, 肨, 肩, 肪, 肫, 肬, 肭, 肮, 肯, 肱, 育, 肳, 肴, 肵, 肶, 肷, 肸, 肹, 肺, 肻, 肼, 肽, 肾, 肿, 胀, 胁, 𦙀, 𦙏, 𦙜, 𦙣, 𦙤, 𦙥, 𦙦,Dị thể chữ 䏝
膞,
Chữ gần giống 䏝
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䏝
| chuyên | 䏝: | chuyên (diều chim) |

Tìm hình ảnh cho: 䏝 Tìm thêm nội dung cho: 䏝
