Chữ 鐦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鐦, chiết tự chữ KHAI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鐦:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鐦

Chiết tự chữ khai bao gồm chữ 金 開 hoặc 釒 開 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鐦 cấu thành từ 2 chữ: 金, 開
  • ghim, găm, kim
  • khai, khui, khơi
  • 2. 鐦 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 開
  • kim, thực
  • khai, khui, khơi
  • []

    U+9426, tổng 20 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: kai1;
    Việt bính: hoi1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鐦


    khai, như "khai (chất Californium)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 鐦:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨬟, 𨭌, 𨭍, 𨭏, 𨭑, 𨭒,

    Dị thể chữ 鐦

    ,

    Chữ gần giống 鐦

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鐦 Tự hình chữ 鐦 Tự hình chữ 鐦 Tự hình chữ 鐦

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鐦

    khai:khai (chất Californium)
    鐦 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鐦 Tìm thêm nội dung cho: 鐦