Chữ 焝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 焝, chiết tự chữ HON, HUN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 焝:
焝
Pinyin: hun4, mo2;
Việt bính: fan3;
焝
Nghĩa Trung Việt của từ 焝
hun, như "hun đúc; hun khói" (vhn)
hon, như "héo hon" (btcn)
Chữ gần giống với 焝:
㷂, 㷃, 㷄, 㷅, 㷆, 㷇, 㷈, 㷉, 㷊, 㷋, 㷍, 焙, 焚, 焜, 焝, 焞, 焠, 無, 焦, 焩, 焭, 焮, 焯, 焰, 焱, 焴, 焵, 然, 焻, 焼, 焾, 焿, 煀, 煮, 𤊄, 𤊒, 𤊠, 𤊡, 𤊢, 𤊣, 𤊤, 𤊥, 𤊦, 𤊧, 𤊨, 𤊩, 𤊪, 𤊫, 𤊬, 𤊭, 𤊰,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 焝
| hon | 焝: | héo hon |
| hun | 焝: | hun đúc; hun khói |

Tìm hình ảnh cho: 焝 Tìm thêm nội dung cho: 焝
