Chữ 諪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 諪, chiết tự chữ ĐÌNH

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 諪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 諪

Chiết tự chữ đình bao gồm chữ 言 亭 hoặc 訁 亭 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 諪 cấu thành từ 2 chữ: 言, 亭
  • ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • đình, đứa
  • 2. 諪 cấu thành từ 2 chữ: 訁, 亭
  • ngôn
  • đình, đứa
  • []

    U+8AEA, tổng 16 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ting2;
    Việt bính: ting4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 諪


    đình, như "điều đình" (vhn)

    Chữ gần giống với 諪:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 諪

    譿, , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 諪 Tự hình chữ 諪 Tự hình chữ 諪 Tự hình chữ 諪

    諪 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 諪 Tìm thêm nội dung cho: 諪