Chữ 㳛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㳛, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㳛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㳛

[]

U+3CDB, tổng 9 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yu2;
Việt bính: zyu4;


Nghĩa Trung Việt của từ 㳛


Chữ gần giống với 㳛:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 洿, , , , , , , , , , , , , , , , , 𣳨, 𣳪, 𣳮, 𣳼, 𣴓, 𣴙, 𣴚, 𣴛, 𣴜,

Chữ gần giống 㳛

Tự hình:

Tự hình chữ 㳛 Tự hình chữ 㳛 Tự hình chữ 㳛 Tự hình chữ 㳛

㳛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㳛 Tìm thêm nội dung cho: 㳛