Cao su chống va đập cửa

Chữ 𥇚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥇚, chiết tự chữ GHÉ, NGHÉ, NGHÍA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥇚:

𥇚

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥇚

𥇚

Chiết tự chữ 𥇚

[]

U+0251DA, tổng 13 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qi1;
Việt bính: ;

𥇚

Nghĩa Trung Việt của từ 𥇚



ghé, như "ghé mắt" (gdhn)
nghé, như "nghé mắt, ngấp nghé" (gdhn)
nghía, như "ngắm nghía" (gdhn)

Chữ gần giống với 𥇚:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥇌, 𥇍, 𥇚, 𥇣, 𥇶, 𥇷, 𥇸, 𥇹, 𥇺, 𥇻, 𥇼, 𥇽, 𥈁,

Chữ gần giống 𥇚

Tự hình:

Tự hình chữ 𥇚 Tự hình chữ 𥇚 Tự hình chữ 𥇚 Tự hình chữ 𥇚

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥇚

ghé𥇚:ghé mắt
nghé𥇚:nghé mắt, ngấp nghé
nghía𥇚:ngắm nghía
𥇚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥇚 Tìm thêm nội dung cho: 𥇚