Chữ 逥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 逥, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 逥:

逥

Đây là các chữ cấu thành từ này: 逥

逥

Chiết tự chữ 逥

1. 逥 cấu thành từ 2 chữ: 辵, 囬
  • 辵 sước, xích, xước
  • 囬 hồi
  • 2. 逥 cấu thành từ 2 chữ: 辶, 囬
  • 辶 sước, xích, xước
  • 囬 hồi
  • []

    U+9025, tổng 10 nét, bộ Sước 辶
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hui2;
    Việt bính: ;

    逥

    Nghĩa Trung Việt của từ 逥


    Chữ gần giống với 逥:

    逋, 逌, 逍, 逎, 透, 逐, 逑, 递, 逓, 途, 逕, 逖, 逗, 這, 通, 逛, 逝, 逞, 速, 造, 逡, 逢, 連, 逥, 逦, 𨓈, 𨓐, 𨓑, 𨓡, 𨓢,

    Chữ gần giống 逥

    迕, 蜖, 逗, 逕, 途, 逓, 递, 逑, 逐, 透,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 逥 Tự hình chữ 逥 Tự hình chữ 逥 Tự hình chữ 逥

    逥 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 逥 Tìm thêm nội dung cho: 逥