Dưới đây là các chữ có bộ Thỉ [豕]:
Tìm thấy 43 chữ có bộ Thỉ [豕]
| 豕thỉ [7], 𧰧 [7], 豖 [8], 𧰦 [8], 䝅 [10], 豗hôi [10], 𧰬 [10], 䝆 [11], 䝇 [11], 豘 [11], 豚đồn, độn [11], 豜 [11], 豝ba [11], 象tượng [11], 䝈 [12], 豢hoạn [13], 豣 [13], 豤 [13], 豦 [13], 豨hi [14], 豪hào [14], 䝊 [15], 䝋 [15], 䝌 [15], 豫dự, tạ [15], 豬trư [15], 䝍 [16], 䝎 [16], 豭 [16], 豮 [16], 豳bân [17], 𧱺 [17], 䝏 [18], 豴 [18], 豵 [18], 䝐 [19], 䝑 [19], 豶 [19], 豷ế [19], 䝒 [21], 䝓 [22], 䝔 [25], 䝕 [25], |
Các bộ thủ 7 nét
| 角(Giác), 谷(Cốc), 豆(Đậu), 豕(Thỉ), 豸(Trãi), 赤(Xích), 走(Tẩu), 足(Túc), 身(Thân), 辛(Tân), 辰(Thần), 邑(Ấp 阝), 酉(Dậu), 釆(Biện), 里(Lý), 卤(Lỗ), 麦(Mạch 麥), 龟(quy 龜), |
