Chữ 俓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 俓, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 俓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 俓

1. 俓 cấu thành từ 2 chữ: 人, 巠
  • nhân, nhơn
  • 2. 俓 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 巠
  • nhân
  • []

    U+4FD3, tổng 9 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jing4;
    Việt bính: ging3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 俓


    Chữ gần giống với 俓:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , 便, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠈳, 𠉜, 𠉝, 𠉞, 𠉟, 𠉠,

    Dị thể chữ 俓

    , 𠇹,

    Chữ gần giống 俓

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 俓 Tự hình chữ 俓 Tự hình chữ 俓 Tự hình chữ 俓

    俓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 俓 Tìm thêm nội dung cho: 俓