Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 僿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 僿, chiết tự chữ TÁI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 僿:

僿 tái

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 僿

Chiết tự chữ tái bao gồm chữ 人 塞 hoặc 亻 塞 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 僿 cấu thành từ 2 chữ: 人, 塞
  • nhân, nhơn
  • tái, tắc
  • 2. 僿 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 塞
  • nhân
  • tái, tắc
  • tái [tái]

    U+50FF, tổng 15 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: sai4;
    Việt bính: si1 zi6;

    tái

    Nghĩa Trung Việt của từ 僿

    (Tính) Thiển bạc, không thành thật.

    (Tính)
    Bế tắc, không thông.

    (Tính)
    Chất phác, thô lậu.

    Chữ gần giống với 僿:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠏟, 𠏠, 𠏥, 𠏦,

    Chữ gần giống 僿

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 僿 Tự hình chữ 僿 Tự hình chữ 僿 Tự hình chữ 僿

    僿 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 僿 Tìm thêm nội dung cho: 僿