Chữ 墱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 墱, chiết tự chữ ĐẮNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 墱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 墱

Chiết tự chữ đắng bao gồm chữ 土 登 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

墱 cấu thành từ 2 chữ: 土, 登
  • thổ, đỗ, độ
  • đăng, đắng
  • []

    U+58B1, tổng 15 nét, bộ Thổ 土
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: deng4;
    Việt bính: dang3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 墱


    đắng, như "đăng đắng; mướp đắng" (vhn)

    Chữ gần giống với 墱:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡐡, 𡐮, 𡐯, 𡑓, 𡑖, 𡑗, 𡑝,

    Chữ gần giống 墱

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 墱 Tự hình chữ 墱 Tự hình chữ 墱 Tự hình chữ 墱

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 墱

    đắng:đăng đắng; mướp đắng
    墱 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 墱 Tìm thêm nội dung cho: 墱