Chữ 痜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 痜, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 痜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 痜

1. 痜 cấu thành từ 2 chữ: 病, 禿
  • bạnh, bệnh, bịnh, nạch
  • 禿 ngốc, sốc, thóc, thốc, trọc
  • 2. 痜 cấu thành từ 2 chữ: 疒, 禿
  • nạch
  • 禿 ngốc, sốc, thóc, thốc, trọc
  • []

    U+75DC, tổng 12 nét, bộ Nạch 疒
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tu1;
    Việt bính: tuk1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 痜


    Chữ gần giống với 痜:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤶜, 𤶣, 𤶸, 𤶹, 𤶺, 𤶻, 𤶼, 𤶽, 𤶾, 𤶿,

    Chữ gần giống 痜

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 痜 Tự hình chữ 痜 Tự hình chữ 痜 Tự hình chữ 痜

    痜 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 痜 Tìm thêm nội dung cho: 痜