Chữ 箘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 箘, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 箘:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 箘

箘 cấu thành từ 2 chữ: 竹, 囷
  • trúc
  • khuân, khuôn, khuẩn
  • []

    U+7B98, tổng 14 nét, bộ Trúc 竹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jun4;
    Việt bính: kwan1 kwan3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 箘


    Chữ gần giống với 箘:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥮎, 𥯇, 𥯈, 𥯉, 𥯊, 𥯋, 𥯌, 𥯍, 𥯎, 𥯏, 𫂈,

    Chữ gần giống 箘

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 箘 Tự hình chữ 箘 Tự hình chữ 箘 Tự hình chữ 箘

    箘 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 箘 Tìm thêm nội dung cho: 箘