Chữ 蘨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蘨, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蘨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蘨

1. 蘨 cấu thành từ 4 chữ: 草, 爪, 缶, 系
  • tháu, thảo, xáo
  • trảo, trảu, trẩu, vuốt
  • phũ, phẫu, phễu, phữu, quán
  • hệ
  • 2. 蘨 cấu thành từ 4 chữ: 艸, 爫, 缶, 系
  • tháu, thảo
  • làm, trảo
  • phũ, phẫu, phễu, phữu, quán
  • hệ
  • 3. 蘨 cấu thành từ 4 chữ: 艹, 爫, 缶, 系
  • thảo
  • làm, trảo
  • phũ, phẫu, phễu, phữu, quán
  • hệ
  • []

    U+8628, tổng 20 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yao2;
    Việt bính: jau4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 蘨


    Chữ gần giống với 蘨:

    , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 蘨

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蘨 Tự hình chữ 蘨 Tự hình chữ 蘨 Tự hình chữ 蘨

    蘨 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蘨 Tìm thêm nội dung cho: 蘨