Chữ 𤀏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤀏, chiết tự chữ THÍA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤀏:

𤀏

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤀏

𤀏

Chiết tự chữ 𤀏

[]

U+02400F, tổng 16 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤀏

Nghĩa Trung Việt của từ 𤀏


thía, như "thấm thía" (vhn)

Chữ gần giống với 𤀏:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 澿, , , , , , , , , , 𣿅, 𣿇, 𣿌, 𤀏, 𤀐, 𤀒, 𤀓, 𤀔, 𤀕, 𤀖, 𤀗, 𤀘, 𤀙, 𤀚, 𤀛, 𤀜, 𤀞,

Chữ gần giống 𤀏

Tự hình:

Tự hình chữ 𤀏 Tự hình chữ 𤀏 Tự hình chữ 𤀏 Tự hình chữ 𤀏

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤀏

thía𤀏:thấm thía
𤀏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤀏 Tìm thêm nội dung cho: 𤀏