Chữ 𤀙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤀙, chiết tự chữ Ồ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𤀙:

𤀙

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤀙

𤀙

Chiết tự chữ 𤀙

[]

U+024019, tổng 16 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤀙

Nghĩa Trung Việt của từ 𤀙


ồ, như "chảy ồ ồ" (vhn)

Chữ gần giống với 𤀙:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 澿, , , , , , , , , , 𣿅, 𣿇, 𣿌, 𤀏, 𤀐, 𤀒, 𤀓, 𤀔, 𤀕, 𤀖, 𤀗, 𤀘, 𤀙, 𤀚, 𤀛, 𤀜, 𤀞,

Chữ gần giống 𤀙

Tự hình:

Tự hình chữ 𤀙 Tự hình chữ 𤀙 Tự hình chữ 𤀙 Tự hình chữ 𤀙

𤀙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤀙 Tìm thêm nội dung cho: 𤀙