Chữ 𥬮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥬮, chiết tự chữ GIANG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥬮:

𥬮

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥬮

𥬮

Chiết tự chữ 𥬮

[]

U+025B2E, tổng 12 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jiang1;
Việt bính: ;

𥬮

Nghĩa Trung Việt của từ 𥬮


giang, như "cây giang" (vhn)

Chữ gần giống với 𥬮:

, , , , , , , , , , , , , , 笿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥬮, 𥬯, 𥭌, 𥭍, 𥭎, 𥭏,

Chữ gần giống 𥬮

Tự hình:

Tự hình chữ 𥬮 Tự hình chữ 𥬮 Tự hình chữ 𥬮 Tự hình chữ 𥬮

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥬮

giang𥬮:cây giang
𥬮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥬮 Tìm thêm nội dung cho: 𥬮