Chữ 𧐼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧐼, chiết tự chữ CHẪU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𧐼:

𧐼

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧐼

𧐼

Chiết tự chữ 𧐼

[]

U+02743C, tổng 17 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𧐼

Nghĩa Trung Việt của từ 𧐼


chẫu, như "chẫu chàng, chẫu chuộc; ngồi chẫu mõm (chờ vô ích)" (vhn)

Chữ gần giống với 𧐼:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧐅, 𧐒, 𧐖, 𧐢, 𧐩, 𧐸, 𧐹, 𧐺, 𧐻, 𧐼, 𧐽, 𧐾, 𧐿, 𧑁, 𧑂, 𧑃,

Chữ gần giống 𧐼

Tự hình:

Tự hình chữ 𧐼 Tự hình chữ 𧐼 Tự hình chữ 𧐼 Tự hình chữ 𧐼

𧐼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧐼 Tìm thêm nội dung cho: 𧐼