Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: bìa hồ sơ có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ bìa hồ sơ:
Dịch bìa hồ sơ sang tiếng Trung hiện đại:
文件袋wénjiàn dàiNghĩa chữ nôm của chữ: bìa
| bìa | 牌: | bìa sách; bìa rừng |
| bìa | 皮: | bìa sách; bìa rừng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: hồ
| hồ | 乎: | cơ hồ |
| hồ | 壶: | hồ lô |
| hồ | 壺: | hồ lô |
| hồ | 壼: | hồ lô |
| hồ | 湖: | ao hồ |
| hồ | 烀: | |
| hồ | 煳: | phạm hồ liễu (đồ ăn nấu bị cháy) |
| hồ | 狐: | hồ ly |
| hồ | 猢: | hồ ly |
| hồ | 瑚: | san hồ (san hô) |
| hồ | 弧: | hồ li; hồ nghi |
| hồ | 瓠: | hồ tử (trái bầu nấu canh) |
| hồ | 糊: | cháo hồ |
| hồ | 胡: | Hồ (tên họ) |
| hồ | 葫: | hồ lô |
| hồ | 蝴: | hồ điệp |
| hồ | 衚: | hồ xuy (nói khoác); hồ xả (làm bậy) |
| hồ | 醐: | đề hồ (bơ) |
| hồ | 餬: | hồ khẩu (kiếm chỉ đủ ăn) |
| hồ | 𫗫: | hồ khẩu (kiếm chỉ đủ ăn) |
| hồ | 鬍: | hồ tử |
| hồ | 鶘: | đê hồ (chim bồ nông) |
| hồ | 鹕: | đê hồ (chim bồ nông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: sơ
| sơ | 初: | ông sơ bà sơ (cha mẹ của ông bà cố) |
| sơ | 匹: | sơ sài |
| sơ | 𠸗: | đời sơ (đời xưa) |
| sơ | 彐: | sơ (bộ gốc) |
| sơ | 𢵽: | sơ cơm (xới cơm) |
| sơ | 梳: | sơ nồi cơm |
| sơ | 疋: | sơ (bộ gốc) |
| sơ | 𤴔: | sơ (bộ gốc) |
| sơ | 疎: | đơn sơ |
| sơ | 疏: | sơ ý |
| sơ | 蔬: | sơ mít |

Tìm hình ảnh cho: bìa hồ sơ Tìm thêm nội dung cho: bìa hồ sơ
