Cao su chống va đập cửa
Từ: cà phê bột có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ cà phê bột:
Dịch cà phê bột sang tiếng Trung hiện đại:
咖啡 《咖啡种子制成的粉末。》Nghĩa chữ nôm của chữ: cà
| cà | 其: | la cà, cà kê; cà nhắc; cà khịa |
| cà | 咖: | cà phê |
| cà | 𣖚: | gia (茄) là cà |
| cà | 𪲾: | cà pháo, cà tím |
| cà | 𣘁: | cà pháo, cà tím |
| cà | 歌: | la cà |
| cà | 茄: | cà pháo, cà tím |
| cà | 𫈥: | |
| cà | 䔅: | cà pháo, cà tím |
| cà | 𬞢: | cà pháo, cà tím |
| cà | 𫉸: | cà pháo, cà tím |
| cà | 蜞: | cà cuống |
| cà | 袈: | áo cà sa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: phê
| phê | 啡: | cà phê |
| phê | 批: | phê trát |
| phê | 披: | phê trát |
| phê | 砒: | phê (thạch tín) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: bột
| bột | 侼: | |
| bột | 勃: | bồng bột; bột phát |
| bột | 孛: | tinh bột; vôi bột |
| bột | 桲: | ớt bột |
| bột | 浡: | tinh bột; vôi bột |
| bột | 渤: | tên biển (Bột hải) |
| bột | 𥹸: | tinh bột; vôi bột |
| bột | 脖: | cái cổ (bột tử) |
| bột | 餑: | bánh hấp |
| bột | 饽: | bánh hấp |
| bột | 鵓: | chim câu (bột cáp) |
| bột | 鹁: | chim câu (bột cáp) |

Tìm hình ảnh cho: cà phê bột Tìm thêm nội dung cho: cà phê bột
