Cao su chống va đập cửa

Từ: cửa quan sát có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ cửa quan sát:

Đây là các chữ cấu thành từ này: cửaquansát

Dịch cửa quan sát sang tiếng Trung hiện đại:

观察口guānchá kǒu

Nghĩa chữ nôm của chữ: cửa

cửa𪭚: 
cửa:cửa nhà, mở cửa; cấm cửa; cửa ải, cửa khẩu; cửa biển; cửa hàng; cửa miệng; cửa quyền; răng cửa; thả cửa
cửa:cửa nhà, mở cửa; cấm cửa; cửa ải, cửa khẩu; cửa biển; cửa hàng; cửa miệng; cửa quyền; răng cửa; thả cửa
cửa󰗽:cửa nhà, mở cửa; cấm cửa; cửa ải, cửa khẩu; cửa biển; cửa hàng; cửa miệng; cửa quyền; răng cửa; thả cửa
cửa𲈾:cửa nhà, mở cửa; cấm cửa; cửa ải, cửa khẩu; cửa biển; cửa hàng; cửa miệng; cửa quyền; răng cửa; thả cửa
cửa𫔤:cửa nhà, mở cửa; cấm cửa; cửa ải, cửa khẩu; cửa biển; cửa hàng; cửa miệng; cửa quyền; răng cửa; thả cửa
cửa𬮌:cửa nhà, mở cửa; cấm cửa; cửa ải, cửa khẩu; cửa biển; cửa hàng; cửa miệng; cửa quyền; răng cửa; thả cửa
cửa𫔳:cửa nhà, mở cửa; cấm cửa; cửa ải, cửa khẩu; cửa biển; cửa hàng; cửa miệng; cửa quyền; răng cửa; thả cửa
cửa󰘅:cửa nhà, mở cửa; cấm cửa; cửa ải, cửa khẩu; cửa biển; cửa hàng; cửa miệng; cửa quyền; răng cửa; thả cửa
cửa𨵣:cửa nhà, mở cửa; cấm cửa; cửa ải, cửa khẩu; cửa biển; cửa hàng; cửa miệng; cửa quyền; răng cửa; thả cửa
cửa𲈳:cửa nhà, mở cửa; cấm cửa; cửa ải, cửa khẩu; cửa biển; cửa hàng; cửa miệng; cửa quyền; răng cửa; thả cửa
cửa𬮷:cửa nhà, mở cửa; cấm cửa; cửa ải, cửa khẩu; cửa biển; cửa hàng; cửa miệng; cửa quyền; răng cửa; thả cửa
cửa𫔸:cửa nhà, mở cửa; cấm cửa; cửa ải, cửa khẩu; cửa biển; cửa hàng; cửa miệng; cửa quyền; răng cửa; thả cửa
cửa𨷶:cửa nhà, mở cửa; cấm cửa; cửa ải, cửa khẩu; cửa biển; cửa hàng; cửa miệng; cửa quyền; răng cửa; thả cửa
cửa𨷯:cửa nhà, mở cửa; cấm cửa; cửa ải, cửa khẩu; cửa biển; cửa hàng; cửa miệng; cửa quyền; răng cửa; thả cửa

Nghĩa chữ nôm của chữ: quan

quan:quan ải
quan:y quan
quan:quan lại
quan:áo quan
quan:thông quan (đau ốm khổ sở)
quan:quan sát
quan:quan sát
quan:quan sát
quan:quan tiền
quan:quan ải
quan𬮦:quan ải
quan:quan ải
quan𩹌:quan quả
quan:quan quả

Nghĩa chữ nôm của chữ: sát

sát:sát hại
sát:sát hạch
sát:sát một bên
sát:sát hại
sát:sát hại
sát:sát hại
sát:ma sát (ma xát)
sát:sát hạch
sát:sát (não bạt nhỏ)
sát:sát (não bạt nhỏ)
cửa quan sát tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: cửa quan sát Tìm thêm nội dung cho: cửa quan sát