Từ: lưỡi dao cạo có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ lưỡi dao cạo:

Đây là các chữ cấu thành từ này: lưỡidaocạo

Dịch lưỡi dao cạo sang tiếng Trung hiện đại:

刀片; 刀片儿 《夹在刮脸刀架中刮胡须用的薄钢片。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: lưỡi

lưỡi:ba tấc lưỡi
lưỡi𥚇:miệng lưỡi
lưỡi𦧜:cái lưỡi

Nghĩa chữ nôm của chữ: dao

dao:con dao, lưỡi dao
dao𫥿: 
dao:dao động
dao:dao động
dao:dân tộc Dao, người Dao
dao:cây quỳnh cành dao
dao:chuyên dao (lò gạch), mai dao (lò gạch)
dao:chuyên dao (lò gạch), mai dao (lò gạch)
dao:chuyên dao (lò gạch), mai dao (lò gạch)
dao:ca dao, đồng dao
dao:ca dao, đồng dao
dao:dao cảm (cảm thấy từ xa); tiêu dao
dao:con dao
dao:con dao
dao:dao (cá đuối)
dao:dao (cá đuối)
dao: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: cạo

cạo𠜯:cạo đầu; cạo gọt
cạo𫦑:cạo râu
cạo:cạo đầu; cạo gọt
cạo:cạo đầu; cạo gọt
lưỡi dao cạo tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: lưỡi dao cạo Tìm thêm nội dung cho: lưỡi dao cạo