Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: máy cạo râu dao cạo râu có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ máy cạo râu dao cạo râu:
Dịch máy cạo râu dao cạo râu sang tiếng Trung hiện đại:
剃须刀 除毛器Tì xū dāo chú máo qìNghĩa chữ nôm của chữ: máy
| máy | 𢵯: | máy móc, máy trời |
| máy | 𣛠: | máy móc, máy trời |
| máy | 䁲: | máy mắt |
| máy | 買: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: cạo
| cạo | 𠜯: | cạo đầu; cạo gọt |
| cạo | 𫦑: | cạo râu |
| cạo | 搞: | cạo đầu; cạo gọt |
| cạo | 鋯: | cạo đầu; cạo gọt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: râu
| râu | 𩅺: | râu ria |
| râu | 𫘼: | râu ria |
| râu | 𩭶: | râu ria |
| râu | 鬍: | râu ria |
| râu | 𫙂: | râu ria |
| râu | 𩯁: | râu ria |
| râu | 鬚: | râu ria |
Nghĩa chữ nôm của chữ: dao
| dao | 刀: | con dao, lưỡi dao |
| dao | 𫥿: | |
| dao | 搖: | dao động |
| dao | 摇: | dao động |
| dao | 猺: | dân tộc Dao, người Dao |
| dao | 瑤: | cây quỳnh cành dao |
| dao | 窑: | chuyên dao (lò gạch), mai dao (lò gạch) |
| dao | 窯: | chuyên dao (lò gạch), mai dao (lò gạch) |
| dao | 窰: | chuyên dao (lò gạch), mai dao (lò gạch) |
| dao | 謠: | ca dao, đồng dao |
| dao | 谣: | ca dao, đồng dao |
| dao | 遙: | dao cảm (cảm thấy từ xa); tiêu dao |
| dao | 釖: | con dao |
| dao | 鉸: | con dao |
| dao | 鰩: | dao (cá đuối) |
| dao | 鳐: | dao (cá đuối) |
| dao | 鷂: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: cạo
| cạo | 𠜯: | cạo đầu; cạo gọt |
| cạo | 𫦑: | cạo râu |
| cạo | 搞: | cạo đầu; cạo gọt |
| cạo | 鋯: | cạo đầu; cạo gọt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: râu
| râu | 𩅺: | râu ria |
| râu | 𫘼: | râu ria |
| râu | 𩭶: | râu ria |
| râu | 鬍: | râu ria |
| râu | 𫙂: | râu ria |
| râu | 𩯁: | râu ria |
| râu | 鬚: | râu ria |

Tìm hình ảnh cho: máy cạo râu dao cạo râu Tìm thêm nội dung cho: máy cạo râu dao cạo râu
