Từ: máy cạo râu dao cạo râu có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ máy cạo râu dao cạo râu:

Đây là các chữ cấu thành từ này: máycạorâudaocạorâu

Dịch máy cạo râu dao cạo râu sang tiếng Trung hiện đại:

剃须刀 除毛器Tì xū dāo chú máo qì

Nghĩa chữ nôm của chữ: máy

máy𢵯:máy móc, máy trời
máy𣛠:máy móc, máy trời
máy:máy mắt
máy: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: cạo

cạo𠜯:cạo đầu; cạo gọt
cạo𫦑:cạo râu
cạo:cạo đầu; cạo gọt
cạo:cạo đầu; cạo gọt

Nghĩa chữ nôm của chữ: râu

râu𩅺:râu ria
râu𫘼:râu ria
râu𩭶:râu ria
râu:râu ria
râu𫙂:râu ria
râu𩯁:râu ria
râu:râu ria

Nghĩa chữ nôm của chữ: dao

dao:con dao, lưỡi dao
dao𫥿: 
dao:dao động
dao:dao động
dao:dân tộc Dao, người Dao
dao:cây quỳnh cành dao
dao:chuyên dao (lò gạch), mai dao (lò gạch)
dao:chuyên dao (lò gạch), mai dao (lò gạch)
dao:chuyên dao (lò gạch), mai dao (lò gạch)
dao:ca dao, đồng dao
dao:ca dao, đồng dao
dao:dao cảm (cảm thấy từ xa); tiêu dao
dao:con dao
dao:con dao
dao:dao (cá đuối)
dao:dao (cá đuối)
dao: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: cạo

cạo𠜯:cạo đầu; cạo gọt
cạo𫦑:cạo râu
cạo:cạo đầu; cạo gọt
cạo:cạo đầu; cạo gọt

Nghĩa chữ nôm của chữ: râu

râu𩅺:râu ria
râu𫘼:râu ria
râu𩭶:râu ria
râu:râu ria
râu𫙂:râu ria
râu𩯁:râu ria
râu:râu ria
máy cạo râu dao cạo râu tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: máy cạo râu dao cạo râu Tìm thêm nội dung cho: máy cạo râu dao cạo râu