Từ: muỗng lỗ muỗng rãnh có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ muỗng lỗ muỗng rãnh:

Đây là các chữ cấu thành từ này: muỗnglỗmuỗngrãnh

Dịch muỗng lỗ muỗng rãnh sang tiếng Trung hiện đại:

通眼匙tōng yǎn chí

Nghĩa chữ nôm của chữ: muỗng

muỗng𢳠:cái muỗng
muỗng𨮵:cái muỗng

Nghĩa chữ nôm của chữ: lỗ

lỗ:lỗ (nói nhiều)
lỗ𡓇:lỗ hổng
lỗ󱏘:lỗ hang
lỗ:lỗ lược (cướp bóc); nghịch lỗ
lỗ:lỗ lược (cướp bóc)
lỗ:lỗ lược (cướp bóc); nghịch lỗ
lỗ:lỗ lược (cướp bóc)
lỗ:lỗ (mái chèo thuyền)
lỗ:lỗ (mái chèo thuyền)
lỗ:lỗ (mái chèo thuyền)
lỗ:lỗ (nước chát ở ruộng muối): lỗ thuỷ
lỗ𥩍:lỗ hổng
lỗ𥶇:lỗ hổng
lỗ:lỗ (mái chèo thuyền)
lỗ:lỗ (mái chèo thuyền)
lỗ:lỗ (mái chèo thuyền)
lỗ:lỗ (mái chèo thuyền)
lỗ:thua lỗ, lỗ lãi
lỗ:thua lỗ, lỗ lãi
lỗ𨋤:thua lỗ
lỗ:lỗ (chất lutecium (Lu))
lỗ:lỗ (chất lutecium (Lu))
lỗ:nước Lỗ, cái lỗ, lỗ lãi
lỗ:nước Lỗ, cái lỗ, lỗ lãi
lỗ:lỗ mãng, thô lỗ
lỗ:lỗ (đất mặn, mỏ muối); lỗ mãng

Nghĩa chữ nôm của chữ: muỗng

muỗng𢳠:cái muỗng
muỗng𨮵:cái muỗng

Nghĩa chữ nôm của chữ: rãnh

rãnh:rãnh nước
rãnh:rãnh nước
rãnh:ngòi rãnh
rãnh𪷶:rãnh nước
rãnh𤃡:rãnh nước
rãnh󰌁:rãnh nước
muỗng lỗ muỗng rãnh tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: muỗng lỗ muỗng rãnh Tìm thêm nội dung cho: muỗng lỗ muỗng rãnh